GIÁ VÀNG HÔM NAY 31/12 BAO NHIÊU TRỰC TUYẾN VÀNG 18K, 24K

Cập nhập giá bán vàng hôm nay trong nước và cố gắng giới. Giá xoàn SJC, PNJ, DOJI, kim cương 9999 tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các địa phương. Phân tích dịch chuyển giá rubi hàng ngày. Update thị trường xoàn trực tuyến new nhất: rubi 18k, 24k, 9999,SJC, báo giá vàng trong nước và trái đất được cập nhật nhanh độc nhất tại đây.

BẢNG GIÁ VÀNG HÔM NAY


Bạn đang xem: Giá vàng hôm nay 31/12 bao nhiêu trực tuyến vàng 18k, 24k

DOJI HN

60,900 50 61,650 150 60,850 61,500

DOJI SG

60,900 100 61,600 200 60,800 61,400

MARITIME BANK

60,350 61,750 60,350 61,750

Phú Qúy SJC

61,050 120 61,750 270 60,930 61,480

VIETINBANK GOLD

60,950 61,670 60,950 61,670

SJC TP HCM

60,950 61,650 60,950 61,650

SJC Hà Nội

60,950 61,670 60,950 61,670

SJC Đà Nẵng

60,950 61,670 60,950 61,670

PNJ TP.HCM

52,200 53,000 52,200 53,000

PNJ HN

52,200 53,000 52,200 53,000

Đơn vị: ngàn đồng/lượng

*
Tăng giảm đối chiếu với cách đây không lâu đó


Xem thêm:

GIÁ VÀNG SJC HÔM NAY

Loại vàngMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L60.95061.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.25052.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.25053.050
Vàng đàn bà trang 99,99%51.95052.650
Vàng thanh nữ trang 99%51.02952.129
Vàng phụ nữ trang 75%37.64139.641
Vàng chị em trang 58,3%28.84830.848
Vàng thanh nữ trang 41,7%20.10722.107
Hà Nội
Vàng SJC60.95061.670
Đà Nẵng
Vàng SJC60.95061.670
Nha Trang
Vàng SJC60.95061.670
Cà Mau
Vàng SJC60.95061.670
Huế
Vàng SJC60.92061.680
Bình Phước
Vàng SJC60.93061.670
Biên Hòa
Vàng SJC60.95061.650
Miền Tây
Vàng SJC60.95061.650
Quãng Ngãi
Vàng SJC60.95061.650
Long Xuyên
Vàng SJC60.97061.700
Bạc Liêu
Vàng SJC60.95061.670
Quy Nhơn
Vàng SJC60.93061.670
Phan Rang
Vàng SJC60.93061.670
Hạ Long
Vàng SJC60.93061.670
Quảng Nam
Vàng SJC60.93061.670

Xem Giá quà SJC bên trên Website sjc.com.vn

GIÁ VÀNG PNJ MỚI NHẤT HÔM NAY

Cập nhật tiên tiến nhất từ công ty Cổ Phần Vàng tệ bạc Đá Quý Phú Nhuận.


PNJ 5,220,0005,300,000
SJC 6,090,0006,160,000
Nhẫn PNJ (24K) 5,220,0005,290,000
Nữ trang 24K 5,180,0005,260,000
Nữ trang 18K 3,820,0003,960,000
Nữ trang 14K 2,952,0003,092,000
Nữ trang 10K 2,063,0002,203,000